to bid
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cố gắng, tìm cách đạt được
Definition (English)
to try to achieve something
Câu ví dụ
Several startups are bidding to attract investors at the upcoming tech conference .
Một số startup đang đấu thầu để thu hút các nhà đầu tư tại hội nghị công nghệ sắp tới.