to bid
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố gắng, tìm cách đạt được
💡
Definition (English)
to try to achieve something
✏️
Câu ví dụ
Several startups are bidding to attract investors at the upcoming tech conference .
Một số startup đang đấu thầu để thu hút các nhà đầu tư tại hội nghị công nghệ sắp tới.