to canonize
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phong thánh, tôn sùng
💡
Definition (English)
to treat someone as if they are sacred
✏️
Câu ví dụ
Sports enthusiasts often canonize athletes who break records and achieve greatness .
Những người đam mê thể thao thường tôn sùng các vận động viên phá kỷ lục và đạt được thành tích lớn.