to deify
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thần thánh hóa, tôn sùng
💡
Definition (English)
to consider or regard someone or something the same rank as God
✏️
Câu ví dụ
The community deified the founder of the city , celebrating his birthday with grand festivals and rituals .
Cộng đồng đã thần thánh hóa người sáng lập thành phố, kỷ niệm ngày sinh của ông với những lễ hội và nghi lễ lớn.