to extol
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ca ngợi, tán dương
💡
Definition (English)
to praise highly
✏️
Câu ví dụ
The CEO used the annual meeting to extol the company 's accomplishments and the dedication of its employees .
Giám đốc điều hành đã sử dụng cuộc họp thường niên để ca ngợi những thành tựu của công ty và sự tận tâm của nhân viên.