to salute
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chào, bày tỏ lòng ngưỡng mộ
Definition (English)
to express admiration or approval
Câu ví dụ
The school principal took the opportunity to salute the graduating class for their hard work and achievements .
Hiệu trưởng nhà trường đã nhân cơ hội này để chào mừng lớp tốt nghiệp vì những nỗ lực và thành tích của họ.