to faze
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm ai mất bình tĩnh, làm ai mất tự tin
Definition (English)
to unsettle someone, often leading them to lose their confidence or peace temporarily
Câu ví dụ
The poised leader did n't allow the challenging situation to faze her , maintaining confidence in her decision-making .
Nhà lãnh đạo bình tĩnh không để tình huống khó khăn làm dao động mình, giữ vững niềm tin vào quyết định của mình.