to faze
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm ai mất bình tĩnh, làm ai mất tự tin
💡
Definition (English)
to unsettle someone, often leading them to lose their confidence or peace temporarily
✏️
Câu ví dụ
The poised leader did n't allow the challenging situation to faze her , maintaining confidence in her decision-making .
Nhà lãnh đạo bình tĩnh không để tình huống khó khăn làm dao động mình, giữ vững niềm tin vào quyết định của mình.