to coerce
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ép buộc, cưỡng ép
💡
Definition (English)
to force someone to do something through threats or manipulation
✏️
Câu ví dụ
The manager is coercing employees to work longer hours without proper compensation .
Người quản lý đang ép buộc nhân viên làm việc nhiều giờ hơn mà không có bồi thường thích đáng.