to bludgeon
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ép buộc, gây áp lực
💡
Definition (English)
to forcefully pressure someone to do something
✏️
Câu ví dụ
The fear of social ostracism bludgeoned her into conformity with the group 's norms .
Nỗi sợ bị xã hội tẩy chay đã ép buộc cô phải tuân theo các chuẩn mực của nhóm.