to hustle
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục, thúc đẩy
💡
Definition (English)
to convince or make someone do something
✏️
Câu ví dụ
The charity organizer hustled volunteers to participate in the community event .
Người tổ chức từ thiện đã thuyết phục các tình nguyện viên tham gia sự kiện cộng đồng.