to ram
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ép buộc, áp đặt
💡
Definition (English)
to forcefully push for something to be accepted or approved, often using strong actions to overcome resistance
✏️
Câu ví dụ
The dictator sought to ram his agenda through the legislature , disregarding dissenting voices .
Nhà độc tài tìm cách thúc đẩy chương trình nghị sự của mình thông qua cơ quan lập pháp, bất chấp những tiếng nói phản đối.