to deregulate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bãi bỏ quy định, tự do hóa
Definition (English)
to remove or reduce regulations or restrictions on a particular industry or activity
Câu ví dụ
Critics of deregulation warn that it can lead to monopolistic practices and exploitation of consumers if not implemented carefully.
Những người chỉ trích bãi bỏ quy định cảnh báo rằng nó có thể dẫn đến các hành vi độc quyền và bóc lột người tiêu dùng nếu không được thực hiện cẩn thận.