to hyperbolize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phóng đại, cường điệu hóa
Definition (English)
to exaggerate something for emphasis or to achieve a specific effect
Câu ví dụ
Instead of providing an accurate account of the incident , he chose to hyperbolize the details , making the situation sound more dramatic than it was .
Thay vì cung cấp một báo cáo chính xác về sự việc, anh ta đã chọn cách phóng đại các chi tiết, khiến tình huống nghe có vẻ kịch tính hơn thực tế.