to yak
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nói liên tục, lải nhải
Definition (English)
to talk persistently, often in a tedious or annoying manner
Câu ví dụ
The customer in line couldn't help but yak loudly on the phone, creating a disturbance in the quiet bookstore.
Khách hàng trong hàng không thể không nói chuyện phiếm ồn ào qua điện thoại, gây ra sự xáo trộn trong hiệu sách yên tĩnh.