to prate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nói dông dài, nói nhảm
💡
Definition (English)
to talk at length in a foolish or inconsequential way
✏️
Câu ví dụ
The radio host had a tendency to prate, filling the airwaves with nonsensical banter .
Người dẫn chương trình radio có xu hướng nói nhảm, lấp đầy sóng phát thanh bằng những lời nói vô nghĩa.