to quibble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau về những điều nhỏ nhặt, phàn nàn về những điều vặt vãnh
Definition (English)
to argue over unimportant things or to complain about them
Câu ví dụ
Instead of offering constructive feedback , he just quibbled about every aspect of the presentation .
Thay vì đưa ra phản hồi mang tính xây dựng, anh ta chỉ cãi vặt về mọi khía cạnh của bài thuyết trình.