to quibble
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau về những điều nhỏ nhặt, phàn nàn về những điều vặt vãnh
💡
Definition (English)
to argue over unimportant things or to complain about them
✏️
Câu ví dụ
Instead of offering constructive feedback , he just quibbled about every aspect of the presentation .
Thay vì đưa ra phản hồi mang tính xây dựng, anh ta chỉ cãi vặt về mọi khía cạnh của bài thuyết trình.