to relive
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sống lại, hồi tưởng
💡
Definition (English)
to experience again, especially in one's thoughts or imagination, as if the event is happening anew
✏️
Câu ví dụ
People often use photographs to relive cherished moments with loved ones .
Mọi người thường sử dụng ảnh để sống lại những khoảnh khắc đáng trân trọng với người thân.