to reckon
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ước tính, đánh giá
Definition (English)
to guess something using available information
Câu ví dụ
Investors often reckon the potential return on investment before making financial decisions .
Các nhà đầu tư thường tính toán lợi nhuận tiềm năng từ khoản đầu tư trước khi đưa ra quyết định tài chính.