gritty
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có hạt, thô ráp
💡
Definition (English)
containing or resembling small, rough particles
✏️
Câu ví dụ
The gritty sand made it difficult to walk along the beach .
Cát thô ráp khiến việc đi bộ dọc bãi biển trở nên khó khăn.