jagged
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lởm chởm, không đều
💡
Definition (English)
having rough, uneven, and sharp points or edges
✏️
Câu ví dụ
The old metal fence had jagged points , serving as a deterrent to intruders .
Hàng rào kim loại cũ có những điểm lởm chởm, đóng vai trò như một biện pháp ngăn chặn kẻ xâm nhập.