guttural
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc họng, trầm và khàn
Definition (English)
characterized by a deep, harsh, throaty sound
Câu ví dụ
The guttural grumbling of the hungry stomach could be heard in the silent room .
Tiếng gầm gừ từ cổ họng của cái bụng đói có thể nghe thấy trong căn phòng im lặng.