grating
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chói tai, khó chịu
Definition (English)
having a harsh or unpleasant sound
Câu ví dụ
The grating noise of the metal door hinges echoed through the empty hallway.
Tiếng ken két của bản lề cửa kim loại vang vọng khắp hành lang trống rỗng.