grating
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chói tai, khó chịu
💡
Definition (English)
having a harsh or unpleasant sound
✏️
Câu ví dụ
The grating noise of the metal door hinges echoed through the empty hallway.
Tiếng ken két của bản lề cửa kim loại vang vọng khắp hành lang trống rỗng.