eccentricity
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
tính lập dị
Definition (English)
a behavior that is considered abnormal and uncommon
Câu ví dụ
The artist 's eccentricity was reflected in his avant-garde paintings , which challenged traditional artistic conventions .
Sự lập dị của nghệ sĩ được phản ánh trong những bức tranh tiên phong của ông, thách thức các quy ước nghệ thuật truyền thống.