gregarious
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hòa đồng, hướng ngoại
Definition (English)
(of people) delighted by the company of others
Câu ví dụ
Even in a large crowd , her gregarious nature shines through , as she effortlessly engages with everyone around her .
Ngay cả trong một đám đông lớn, bản chất hòa đồng của cô ấy vẫn tỏa sáng, khi cô ấy dễ dàng giao tiếp với mọi người xung quanh.