wondrous
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ diệu, tuyệt vời
💡
Definition (English)
inspiring a feeling of wonder or amazement
✏️
Câu ví dụ
The wondrous discovery of a new species in the rainforest excited scientists around the world .
Khám phá kỳ diệu về một loài mới trong rừng nhiệt đới đã làm các nhà khoa học trên khắp thế giới phấn khích.