enchanting
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, quyến rũ
Definition (English)
having a magical and charming quality that captures attention and brings joy
Câu ví dụ
The enchanting melody of the flute echoed through the forest , filling the air with a sense of wonder and joy .
Giai điệu mê hoặc của cây sáo vang vọng khắp khu rừng, lấp đầy không khí với cảm giác kỳ diệu và niềm vui.