enlivening
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
làm sống động, kích thích
Definition (English)
making something more vibrant or animated
Câu ví dụ
The comedian's jokes had an enlivening impact, causing laughter to echo through the venue.
Những câu đùa của diễn viên hài có tác động sinh động, khiến tiếng cười vang khắp địa điểm.