enlivening
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm sống động, kích thích
💡
Definition (English)
making something more vibrant or animated
✏️
Câu ví dụ
The comedian's jokes had an enlivening impact, causing laughter to echo through the venue.
Những câu đùa của diễn viên hài có tác động sinh động, khiến tiếng cười vang khắp địa điểm.