crestfallen
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chán nản, thất vọng
Definition (English)
feeling disappointed and sad, especially due to experiencing an unexpected failure
Câu ví dụ
She became crestfallen upon discovering that her artwork had been vandalized .
Cô ấy trở nên thất vọng và buồn bã khi phát hiện ra tác phẩm nghệ thuật của mình đã bị phá hoại.