crestfallen
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chán nản, thất vọng
💡
Definition (English)
feeling disappointed and sad, especially due to experiencing an unexpected failure
✏️
Câu ví dụ
She became crestfallen upon discovering that her artwork had been vandalized .
Cô ấy trở nên thất vọng và buồn bã khi phát hiện ra tác phẩm nghệ thuật của mình đã bị phá hoại.