finicky
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kén chọn, khó tính
💡
Definition (English)
(of a person) overly particular about small details, making one challenging to please
✏️
Câu ví dụ
Her finicky taste in fashion meant she spent hours searching for the perfect outfit .
Gu thời trang kén chọn của cô ấy có nghĩa là cô ấy dành hàng giờ để tìm kiếm bộ trang phục hoàn hảo.