spiteful
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ác ý, hiểm độc
Definition (English)
showing a desire to harm, annoy, or hurt someone on purpose
Câu ví dụ
Tom spread spiteful rumors about his colleague to damage their reputation .
Tom lan truyền những tin đồn ác ý về đồng nghiệp của mình để làm tổn hại đến danh tiếng của họ.