sullen
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ủ rũ, cáu kỉnh
Definition (English)
bad-tempered, gloomy, and usually silent
Câu ví dụ
His sullen demeanor made it clear he was n't happy about the decision , but he said nothing .
Thái độ ủ rũ của anh ta cho thấy rõ rằng anh ta không hài lòng với quyết định, nhưng anh ta không nói gì.