sage
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khôn ngoan, thận trọng
💡
Definition (English)
possessing wisdom, sound judgment, or prudence
✏️
Câu ví dụ
The CEO's sage decision-making skills played a crucial role in navigating the company through economic challenges.
Kỹ năng ra quyết định khôn ngoan của CEO đã đóng vai trò quan trọng trong việc đưa công ty vượt qua những thách thức kinh tế.