unbecoming
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không phù hợp, không hấp dẫn
💡
Definition (English)
not appropriate or attractive, often in a way that goes against accepted standards or social norms
✏️
Câu ví dụ
The manager reprimanded the team member for his unbecoming attitude towards colleagues during the meeting .
Người quản lý đã khiển trách thành viên trong nhóm vì thái độ không phù hợp của anh ta đối với đồng nghiệp trong cuộc họp.