fetching
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, thu hút
💡
Definition (English)
attractive in a way that catches the eye
✏️
Câu ví dụ
The painting was so fetching that it drew the attention of every visitor in the gallery.
Bức tranh hấp dẫn đến mức thu hút sự chú ý của mọi du khách trong phòng trưng bày.