pulchritudinous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
xinh đẹp, có vẻ đẹp nổi bật
Definition (English)
characterized by physical beauty and attractiveness
Câu ví dụ
The artist painted a pulchritudinous portrait , capturing the essence of the subject 's inner and outer beauty .
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp, nắm bắt được bản chất vẻ đẹp bên trong và bên ngoài của chủ thể.