foxy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
gợi cảm, quyến rũ
Definition (English)
(of a woman) sexually appealing
Câu ví dụ
Her foxy smile and playful wink left a lasting impression on everyone she met .
Nụ cười quyến rũ và cái nháy mắt tinh nghịch của cô ấy đã để lại ấn tượng lâu dài với mọi người mà cô ấy gặp.