to relinquish
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ bỏ, nhường lại
💡
Definition (English)
to give up, surrender, or part with a possession, right, or claim
✏️
Câu ví dụ
The company had to relinquish its hold on the market .
Công ty phải từ bỏ sự kiểm soát của mình trên thị trường.