to fizzle
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thất bại, lụi tàn
💡
Definition (English)
to fail or end in a weak or disappointing manner
✏️
Câu ví dụ
Despite initial interest , the new restaurant 's appeal is fizzling as negative reviews circulate online .
Mặc dù có sự quan tâm ban đầu, sức hấp dẫn của nhà hàng mới đang phai nhạt khi những đánh giá tiêu cực lan truyền trực tuyến.