nonpareil
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không thể so sánh, vô song
Definition (English)
beyond comparison or unmatched in excellence
Câu ví dụ
The technology company's commitment to innovation and quality was nonpareil, setting it apart as an industry leader.
Cam kết của công ty công nghệ đối với sự đổi mới và chất lượng là không ai sánh bằng, khiến nó trở thành một nhà lãnh đạo ngành.