wretched
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tồi tệ, thảm hại
💡
Definition (English)
extremely bad in quality, state, or workmanship
✏️
Câu ví dụ
Their campsite was wretched, with muddy ground and broken tents.
Khu cắm trại của họ tồi tàn, với mặt đất lầy lội và những chiếc lều bị hỏng.