wretched
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tồi tệ, thảm hại
Definition (English)
extremely bad in quality, state, or workmanship
Câu ví dụ
Their campsite was wretched, with muddy ground and broken tents.
Khu cắm trại của họ tồi tàn, với mặt đất lầy lội và những chiếc lều bị hỏng.