atrocious
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàn nhẫn, kinh khủng
💡
Definition (English)
extremely bad or unacceptable in quality or nature
✏️
Câu ví dụ
Her handwriting was atrocious, making the notes almost unreadable .
Chữ viết tay của cô ấy tệ hại, khiến các ghi chú gần như không thể đọc được.