atrocious
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tàn nhẫn, kinh khủng
Definition (English)
extremely bad or unacceptable in quality or nature
Câu ví dụ
Her handwriting was atrocious, making the notes almost unreadable .
Chữ viết tay của cô ấy tệ hại, khiến các ghi chú gần như không thể đọc được.