unwonted
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không thông thường, hiếm có
Definition (English)
uncommon or not customary
Câu ví dụ
The author 's unwonted use of humor in the usually serious novel added a refreshing and unexpected dimension to the story .
Việc sử dụng không thường thấy của tác giả về sự hài hước trong cuốn tiểu thuyết thường nghiêm túc đã thêm một chiều hướng mới mẻ và bất ngờ vào câu chuyện.