to outpace
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, vượt trội hơn
Definition (English)
to surpass, exceed, or move faster than someone or something
Câu ví dụ
Advances in medical research are critical to outpace the spread of emerging diseases .
Những tiến bộ trong nghiên cứu y học là rất quan trọng để vượt qua sự lây lan của các bệnh mới nổi.