to outpace
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, vượt trội hơn
💡
Definition (English)
to surpass, exceed, or move faster than someone or something
✏️
Câu ví dụ
Advances in medical research are critical to outpace the spread of emerging diseases .
Những tiến bộ trong nghiên cứu y học là rất quan trọng để vượt qua sự lây lan của các bệnh mới nổi.