searing
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thiêu đốt, nóng bỏng
Definition (English)
extremely intense and forceful, often leaving a lasting impression or impact
Câu ví dụ
The searing grief of losing her loved one was almost unbearable.
Nỗi đau nhức nhối khi mất đi người thân gần như không thể chịu đựng được.