searing
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiêu đốt, nóng bỏng
💡
Definition (English)
extremely intense and forceful, often leaving a lasting impression or impact
✏️
Câu ví dụ
The searing grief of losing her loved one was almost unbearable.
Nỗi đau nhức nhối khi mất đi người thân gần như không thể chịu đựng được.