to tamp down
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, làm dịu đi
💡
Definition (English)
to reduce the intensity or force of something
✏️
Câu ví dụ
The supervisor had to tamp down rumors spreading among the staff about layoffs .
Người giám sát phải dập tắt những tin đồn lan truyền trong nhân viên về việc sa thải.