to tamp down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, làm dịu đi
Definition (English)
to reduce the intensity or force of something
Câu ví dụ
The supervisor had to tamp down rumors spreading among the staff about layoffs .
Người giám sát phải dập tắt những tin đồn lan truyền trong nhân viên về việc sa thải.