to compound
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm
💡
Definition (English)
to make a situation worse or more intense by adding to it
✏️
Câu ví dụ
The lack of communication among team members tended to compound misunderstandings and hinder productivity .
Sự thiếu giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm có xu hướng làm trầm trọng thêm hiểu lầm và cản trở năng suất.