to redouble
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, củng cố
💡
Definition (English)
to strengthen markedly
✏️
Câu ví dụ
He redoubled his focus on studies after failing the first exam .
Anh ấy tăng cường sự tập trung vào việc học sau khi trượt kỳ thi đầu tiên.