to curtail
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cắt giảm, hạn chế
💡
Definition (English)
to place limits or boundaries on something to reduce its scope or size
✏️
Câu ví dụ
Changes to the policy have curtailed the misuse of resources .
Những thay đổi trong chính sách đã hạn chế việc lạm dụng tài nguyên.