prehistoric
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền sử, cổ đại
💡
Definition (English)
relating or belonging to the time before history was recorded
✏️
Câu ví dụ
Researchers use carbon dating to determine the age of prehistoric artifacts .
Các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon để xác định tuổi của các hiện vật tiền sử.