to crown
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đăng quang
💡
Definition (English)
to place a crown on someone's head in a ceremony so that person officially becomes a king or queen
✏️
Câu ví dụ
The citizens eagerly awaited the moment when the prince would be crowned as the rightful heir to the throne .
Các công dân nóng lòng chờ đợi khoảnh khắc hoàng tử được đăng quang làm người thừa kế hợp pháp của ngai vàng.