contributor
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
người đóng góp, yếu tố góp phần
💡
Definition (English)
a factor that helps to make something happen
✏️
Câu ví dụ
Social support networks can be significant contributors to mental health resilience .
Các mạng lưới hỗ trợ xã hội có thể là yếu tố đóng góp quan trọng cho khả năng phục hồi sức khỏe tâm thần.